kháng men
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng chống lại hoặc làm mất tác dụng của men (enzyme): "kháng men" mô tả một chất, vi sinh vật hoặc cơ chế sinh học có thể ức chế hoặc vô hiệu hóa hoạt động của các enzyme cụ thể trong cơ thể hoặc trong môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Loại thuốc này có tính kháng men, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. (Thuốc này ức chế hoạt động của enzyme vi khuẩn.)
- Vi khuẩn kháng men là một thách thức lớn trong điều trị bệnh nhiễm trùng. (Vi khuẩn có khả năng chống lại enzyme kháng sinh gây khó khăn cho y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kháng men beta-lactamase": khả năng chống lại enzyme beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra để phá hủy kháng sinh nhóm beta-lactam.
- Vi khuẩn kháng men beta-lactamase thường gây ra các ca nhiễm trùng bệnh viện khó trị. (Chúng vô hiệu hóa các loại kháng sinh như penicillin.)
"cơ chế kháng men": quá trình sinh học mà tế bào hoặc vi sinh vật sử dụng để chống lại enzyme.
- Cơ chế kháng men ở nấm men giúp chúng tồn tại trong môi trường có nồng độ chất ức chế cao. (Nấm men điều chỉnh gen để bảo vệ enzyme nội bào.)
Biến thể và từ gần giống
Kháng (động từ/tính từ): chống lại, ngăn cản.
- Cơ thể có khả năng kháng bệnh. (Cơ thể chống lại bệnh tật.)
Men (danh từ): enzyme, chất xúc tác sinh học.
- Men tiêu hóa giúp phân giải thức ăn. (Enzyme hỗ trợ quá trình tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
Ức chế men: làm giảm hoặc ngừng hoạt động của enzyme.
- Chất ức chế men này được dùng trong nghiên cứu y sinh. (Chất này ngăn enzyme hoạt động.)
Chống enzyme: khả năng đối kháng với enzyme.
- Vaccine này kích thích hệ miễn dịch sản xuất kháng thể chống enzyme virus. (Kháng thể vô hiệu hóa enzyme của virus.)
Thành ngữ liên quan
- Kháng men tự nhiên: khả năng chống enzyme có sẵn trong tự nhiên, thường thấy ở vi sinh vật hoặc thực vật.
- Một số cây thuốc có tính kháng men tự nhiên, được dùng để kháng khuẩn. (Ví dụ: tỏi có allicin ức chế enzyme vi khuẩn.)